Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dễ bảo" (1)
dễ bảo

Tiếng Anh
Tính từobedient
Đứa trẻ này rất dễ bảo.
This child is very obedient.
Từ liên quan "dễ bảo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dễ bảo" (1)
Đứa trẻ này rất dễ bảo.
This child is very obedient.
